thứ nữ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người con gái không phải là con đầu lòng: Từ dùng trong văn cảnh cũ, gia đình truyền thống, để chỉ người con gái sinh ra sau con gái đầu lòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong gia đình ấy, bà là thứ nữ, dưới bà còn một người em gái nữa. (Trong gia đình đó, bà là con gái thứ, dưới bà còn có một người em gái.)
- Theo gia phả, cụ tổ đời thứ năm có ba người con: một trưởng nam, một thứ nữ và một quý nam. (Theo gia phả, cụ tổ đời thứ năm có ba người con: một con trai cả, một con gái thứ và một con trai út.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thứ nữ" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, gia phả hoặc cách xưng hô trong các gia đình Nho giáo truyền thống, nơi có sự phân biệt rõ ràng giữa con trưởng và con thứ.
- Nhân vật thứ nữ trong truyện thường có số phận long đong hơn trưởng nữ. (Nhân vật con gái thứ trong truyện thường có số phận long đong hơn con gái cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Trưởng nữ (danh từ): Con gái đầu lòng, con gái cả.
- Quý nữ (danh từ): Con gái út (thường được yêu quý).
- Con gái thứ (cụm danh từ): Cách nói hiện đại, phổ biến hơn để chỉ người con gái không phải là con đầu lòng.
Từ đồng nghĩa
- Con gái thứ: Cách gọi thông dụng, trung tính trong tiếng Việt hiện đại.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất cổ, ít dùng: Từ "thứ nữ" mang sắc thái cổ, thường chỉ dùng trong văn cảnh nghiên cứu, văn học cổ hoặc khi nói về gia đình truyền thống xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "con gái thứ hai", "con gái thứ ba" hoặc đơn giản là "con gái thứ" để chỉ.
- Không dùng để gọi trực tiếp: Đây là từ dùng để miêu tả, chỉ định thứ bậc, không phải từ dùng để gọi hoặc xưng hô trực tiếp với một người.
- Người con gái không phải là con đầu lòng (cũ).